English Tiếng Việt

Sản phẩm tinh bột biến tính Phoshated Starch

Mô tả sản phẩm : Chúng tôi dùng sự liên kết ngang để điều chỉnh kết cấu, cung cấp nhiệt, a-xít và độ dung sai. Do đó, chúng tôi đã chủ động và linh hoạt hơn về công thức chế biến và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Liên kết ngang có thể xem như là hàn tại chỗ các hạt nhỏ ở bất cứ chỗ nào, tăng cường thêm sự kết nối hydro và ngăn không cho các hạt nhỏ phồng to.

0

Lượt xem : 61

Chi tiết Sản phẩm

Tinh bột Phoshated Starch

1.    MÔ TẢ

     Chúng tôi dùng sự liên kết ngang để điều chỉnh kết cấu, cung cấp nhiệt, a-xít và độ dung sai. Do đó, chúng tôi đã chủ động và linh hoạt hơn về công thức chế biến và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Liên kết ngang có thể xem như là hàn tại chỗ các hạt nhỏ ở bất cứ chỗ nào, tăng cường thêm sự kết nối hydro và ngăn không cho các hạt nhỏ phồng to.

    Phương pháp xử lý bằng liên kết ngang sẽ làm tăng thêm sức mạnh cho các loại tinh bột tương đối mềm, đến khi bột nhão được nấu lên sẽ trở nên sánh hơn, chắc và không bị vỡ khi thời gian nấu kéo dài, hoặc nhiều a-xít, hoặc lay động dữ dội.

    Loại tinh bột này còn có những ứng dụng thích hợp trong quá trình chế biến có độ pH thấp, nhiệt độ cao và cắt xén bằng máy.

2.    QUY CÁCH
TINH BỘT PHOSPHATED

No.
STT

Test Item
Chỉ tiêu

kiểm tra

Unit
Đơn vị

PRODUCT CODE - MÃ SỐ SẢN PHẨM

LP-PS905

LP-PS702

LP-PS703

LP-PS704

LP-PS705

1

Appearance
Ngoại quan

---

White powder
Bột màu trắng

White powder
Bột màu trắng

White powder
Bột màu trắng

White powder
Bột màu trắng

White powder
Bột màu trắng

2

Moisture
Độ ẩm

%

Max: 14

Max: 13.5

Max: 13.5

Max: 13.5

Max: 13.5

3

Whiteness
Độ trắng

%

Min: 90.0

Min: 90.0

Min: 90.0

Min: 90.0

Min: 90.0

4

Slurry residue
Tạp chất

%

Max: 0.05

Max: 0.05

Max: 0.05

Max: 0.05

Max: 0.05

5

pH

---

5.0 ~ 7.0

5.0 ~ 7.0

5.0 ~ 7.0

5.0 ~ 7.0

5.0 ~ 7.0

6

SO2 content
Hàm lượng SO2

ppm

Max: 30

Max: 30

Max: 30

Max: 30

Max: 30

7

Starch content
Hàm lượng tinh bột

%

Min: 85.0

Min: 85.0

Min: 85.0

Min: 85.0

Min: 85.0

8

Viscosity 
Độ nhớt

BU

Peak:

650 ~ 860

950C 
340-440BU

950C 
Min: 800BU

90oC0min: 440~670
90oC20min: 640~940

950C 220-400BU

9

Ash content
Hàm lượng tro

%

Max: 0.2

Max: 0.2

Max: 0.2

Max: 0.2

Max: 0.2


Quy cách đóng gói sản phẩm:
Đóng gói bao bì giấy 3 lớp loại: 25kg/bao
Đóng gói bao PP/PE loại: 50Kg/bao.
Đóng gói bao lớn loại bao: 500kg, 600kg, 800kg, 850kg, 1000kg.
Ngoài ra chúng tôi có thể sản xuất theo tiêu chuẩn của quý khách hàng.

3.   ĐẶC TÍNH VÀ ỨNG DỤNG

  • Sử dụng như một tác nhân kết cấu làm đặc trong lại trong việc chế biến bánh mì, mì gói và các sản phẩm mì sợi.
  • Sử dụng như một tác nhân kết nối ổn định trong việc làm đặc dẻo thực phẩm.
  • Tăng thêm sức mạnh cho các loại bột mềm, khi bột nhão được nấu lên sẽ sánh hơn.
  • Được ứng dụng trong các sản phẩm: các loại bánh phở, bún miến, kẹo dẻo, jambon, thịt viên, cá viên, xúc xích…